齒吻

xỉ vẫn

Hán Việt: xỉ vẫn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

齒與脣。《韓非子.顯學》:「發齒吻形容,伯樂不能以必馬。」

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 吻 (vẫn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 răng và môi
  • Biên soạn 齒吻 hǐwěn* n. teeth and lips

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齒與脣。《韓非子.顯學》:「發齒吻形容,伯樂不能以必馬。」

Eng

  • Cihui 齒吻 hǐwěn* n. teeth and lips

Từ liên quan

Gần nghĩa

吻別 · 吻去 · 吻合 · 吻戲 · 吻我 · 吻技 · 吻痕 · 吻部