齒寒 xỉ hàn Hán Việt: xỉ hàn Tổng quan run rẩy Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 寒 (hàn)Hán Việtxỉ hànCấu tạo齒 + 寒 · xỉ + hàn nghĩa thành phần: xỉ + hàn Nghĩa ViệtCihui run rẩyEngCihui 齒寒 hǐhán id. suffer due to failure of the other (of either of two interdependent beings)