齿尊

xỉ tôn

Hán Việt: xỉ tôn

Tổng quan

Cấu tạo: 齿 (xỉ) + (tôn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對長者的敬稱,指年紀大。如:「您是齒尊,應當上坐。」