齿少 xỉ thiểu Hán Việt: xỉ thiểu Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 少 (thiểu)Hán Việtxỉ thiểuCấu tạo齿 + 少 · xỉ + thiểu nghĩa thành phần: xỉ + thiểu