齒擊

xỉ kích

Hán Việt: xỉ kích

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (kích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒相撞擊,比喻非常恐懼害怕。語本《東觀漢記.卷九.蓋延傳》:「龐萌一夜反畔,相去不遠,營壁不堅,殆令人齒欲相擊。」

Eng

  • Cihui 齒擊 hǐjī v. clatter the teeth in trembling