齿族 xỉ tộc Hán Việt: xỉ tộc Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 族 (tộc)Hán Việtxỉ tộcCấu tạo齿 + 族 · xỉ + tộc nghĩa thành phần: xỉ + tộc