齿暮 xỉ mộ Hán Việt: xỉ mộ Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 暮 (mộ)Hán Việtxỉ mộCấu tạo齿 + 暮 · xỉ + mộ nghĩa thành phần: xỉ + mộ