齒根

chǐ gēnxỉ căn

Hán Việt: xỉ căn · Pinyin: chǐ gēn

Tổng quan

chân răng

新华 · Tân Hoa Đại lục

牙齒嵌入齒槽骨的部分,本體為牙本質,外覆牙骨質,以牙周韌帶與齒槽骨相連。

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 根 (căn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân răng
  • VietPhrases chân răng
  • Tần suất từ chân răng
  • Biên soạn 齒根 hǐgēn n. root of a tooth

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒嵌入齒槽骨的部分,本體為牙本質,外覆牙骨質,以牙周韌帶與齒槽骨相連。

Eng

  • Cihui root of tooth
  • Tần suất từ 齒根 hǐgēn n. root of a tooth

Đức

  • Handedict Zahngrund

Từ liên quan

Gần nghĩa

根元 · 根兢 · 根冠 · 根利 · 根力 · 根號 · 根嗣 · 根器