齒次 xỉ thứ Hán Việt: xỉ thứ Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 次 (thứ)Hán Việtxỉ thứCấu tạo齒 + 次 · xỉ + thứ nghĩa thành phần: xỉ + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長幼的次序。如:「這分名單是依齒次排列,長者在前,幼者墊後。」EngCihui 齒次 hǐcì* n. order of seniority