齒決

xỉ quyết

Hán Việt: xỉ quyết

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ùng răng mà cắn đứt. xỉ quyết xỉ quyết ☆Dùng răng mà cắn đứt.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用齒咬斷肉。《禮記.曲禮上》:「濡肉齒決,乾肉不齒決。」

Eng

  • Cihui 齒決 hǐjué v. bite off with the teeth