齿礼 xỉ lễ Hán Việt: xỉ lễ Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 礼 (lễ)Hán Việtxỉ lễCấu tạo齿 + 礼 · xỉ + lễ nghĩa thành phần: xỉ + lễ