齒縫

xỉ phùng

Hán Việt: xỉ phùng

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (phùng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙齒間的間隙。

Eng

  • Cihui 齒縫 hǐfèng* n. embrasure (in dentistry)