齿育 xỉ dục Hán Việt: xỉ dục Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 育 (dục)Hán Việtxỉ dụcCấu tạo齿 + 育 · xỉ + dục nghĩa thành phần: xỉ + dục