齿药 xỉ dược Hán Việt: xỉ dược Tổng quan Cấu tạo: 齿 (xỉ) + 药 (dược)Hán Việtxỉ dượcCấu tạo齿 + 药 · xỉ + dược nghĩa thành phần: xỉ + dược