齒輪油 chǐ lún yóu·xỉ luân du Hán Việt: xỉ luân du · Pinyin: chǐ lún yóu Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 油 (du)Pinyinchǐ lún yóuHán Việtxỉ luân duCấu tạo齒 + 輪 + 油 · xỉ + luân + du nghĩa thành phần: xỉ + luân + du Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dầu hộp sốĐứcHandedict Getriebeöl Từ liên quan Gần nghĩa齒輪箱 · 齒輪 · 齒輪傳動 · 齒輪齒條 · 齿轮的空档 · 齒輪嚙合 · 齒輪機床 · 齒輪磨床