齒輪箱 chǐ lún xiāng · xỉ luân tương Hán Việt: xỉ luân tương · Pinyin: chǐ lún xiāng Tổng quan hộp số Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 箱 (tương)Pinyinchǐ lún xiāngHán Việtxỉ luân tươngCấu tạo齒 + 輪 + 箱 · xỉ + luân + tương nghĩa thành phần: xỉ + luân + tương Nghĩa ViệtCihui hộp sốEngCC-CEDICT gearboxCihui gearbox