齒輪齒條

chǐ lún chǐ tiáo xỉ luân xỉ điều

Hán Việt: xỉ luân xỉ điều · Pinyin: chǐ lún chǐ tiáo

Tổng quan

(mechanical engineering) rack and pinion

Cấu tạo: (xỉ) + (luân) + (xỉ) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (mechanical engineering) rack and pinion
  • Cihui (mechanical engineering) rack and pinion