齒骨 xỉ cốt Hán Việt: xỉ cốt Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 骨 (cốt)Hán Việtxỉ cốtCấu tạo齒 + 骨 · xỉ + cốt nghĩa thành phần: xỉ + cốt