齒髓

xỉ tủy

Hán Việt: xỉ tủy

Tổng quan

tuỷ răng

Cấu tạo: (xỉ) + (tủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuỷ răng。齒腔中的髓質,質地疏鬆、柔軟、含有很多小血管和神經。
  • Cihui tuỷ răng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牙髓腔中的髓質,質地柔軟疏鬆,含有小血管和神經。可形成象牙質,並維持牙齒的活性。通常牙痛即因傷及齒髓神經所引起。也稱為「牙髓」。

Eng

  • Cihui 齒髓 hǐsuǐ n. dental pulp