齕齧 hột niết Hán Việt: hột niết Tổng quan Cấu tạo: 齕 (hột) + 齧 (niết)Hán Việthột niếtCấu tạo齕 + 齧 · hột + niết nghĩa thành phần: hột + niết Nghĩa EngCihui 齕嚙 éniè v. <wr.> gnaw forcibly