齘齒 xiè chǐ · giới xỉ Hán Việt: giới xỉ · Pinyin: xiè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 齘 (giới) + 齒 (xỉ)Pinyinxiè chǐHán Việtgiới xỉCấu tạo齘 + 齒 · giới + xỉ nghĩa thành phần: giới + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬紧牙齿。一种病态; 咬牙切齿。形容愤恨。Tân Hoa Tự Điển 1.咬紧牙齿。一种病态。 2.咬牙切齿。形容愤恨。