齚齧 zé niè · trách niết Hán Việt: trách niết · Pinyin: zé niè Tổng quan Cấu tạo: 齚 (trách) + 齧 (niết)Pinyinzé nièHán Việttrách niếtCấu tạo齚 + 齧 · trách + niết nghĩa thành phần: trách + niết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬嚼; 谓毁伤。Tân Hoa Tự Điển 1.咬嚼。 2.谓毁伤。