齚啮

zé niètrách niết

Hán Việt: trách niết · Pinyin: zé niè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咬嚼。 2.谓毁伤。

Cấu tạo: 齚 (trách) + 齧 (niết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬嚼。 2.谓毁伤。

Từ liên quan

Gần nghĩa

啮合 · 啮咬 · 啮噬 · 啮齿 · 齧咬 · 啮合扣 · 啮齿目 · 啮齿类