齚舌

zé shétrách thiệt

Hán Việt: trách thiệt · Pinyin: zé shé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.咬啮舌头。表示不说话,或不敢说话。

Cấu tạo: 齚 (trách) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬啮舌头。表示不说话,或不敢说话。

Từ liên quan

Gần nghĩa

舌下 · 舌吻 · 舌头 · 舌学 · 舌尖 · 舌战 · 舌戰 · 舌根