齞脣

yǎn chún

Pinyin: yǎn chún

Tổng quan

Cấu tạo: + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唇不掩齿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唇不掩齿。