齤喘 quán chuǎn Pinyin: quán chuǎn Tổng quan Cấu tạo: 齤 + 喘 (suyễn)Pinyinquán chuǎnCấu tạo齤 + 喘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?喘"; 哮喘病。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?喘"。 2.哮喘病。