齤寢

quán qǐn

Pinyin: quán qǐn

Tổng quan

Cấu tạo: + (tẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?寝"; 犹齤睡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?寝"。 2.犹齤睡。