齦刺激 ngân thứ kích Hán Việt: ngân thứ kích Tổng quan Cấu tạo: 齦 (ngân) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtngân thứ kíchCấu tạo齦 + 刺 + 激 · ngân + thứ + kích nghĩa thành phần: ngân + thứ + kích