齦鼻 kěn bí·ngân tị Hán Việt: ngân tị · Pinyin: kěn bí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹曷鼻。 Cấu tạo: 龈 (ngân) + 鼻 (tị)Pinyinkěn bíHán Việtngân tịCấu tạo龈 + 鼻 · ngân + tị nghĩa thành phần: ngân + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹曷鼻。 Từ liên quan Gần nghĩa鼻儿 · 鼻入 · 鼻咽 · 鼻地 · 鼻垢 · 鼻塞 · 鼻声 · 鼻头