龈鼻 kěn bí · ngân tị Hán Việt: ngân tị · Pinyin: kěn bí Tổng quan Cấu tạo: 龈 (ngân) + 鼻 (tị)Pinyinkěn bíHán Việtngân tịCấu tạo龈 + 鼻 · ngân + tị nghĩa thành phần: ngân + tị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹曷鼻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹曷鼻。