龈瘤

ngân lựu

Hán Việt: ngân lựu

Tổng quan

(y học) u lợi

Cấu tạo: 齦 (ngân) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 u lợi
  • Tần suất từ (y học) u lợi

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘤子 · 瘤牛 · 瘤胃 · 瘤鸭 · 龈炎 · 龈病 · 龈音 · 瘤状的