啮感 niè gǎn · giảo cảm Hán Việt: giảo cảm · Pinyin: niè gǎn Tổng quan Cấu tạo: 啮 (giảo) + 感 (cảm)Pinyinniè gǎnHán Việtgiảo cảmCấu tạo啮 + 感 · giảo + cảm nghĩa thành phần: giảo + cảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即嗅觉。Tân Hoa Tự Điển 1.即嗅觉。