齧指 niè zhǐ · niết chỉ Hán Việt: niết chỉ · Pinyin: niè zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 指 (chỉ)Pinyinniè zhǐHán Việtniết chỉCấu tạo齧 + 指 · niết + chỉ nghĩa thành phần: niết + chỉ