齧氈 niè zhān · niết chiên Hán Việt: niết chiên · Pinyin: niè zhān Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 氈 (chiên)Pinyinniè zhānHán Việtniết chiênCấu tạo齧 + 氈 · niết + chiên nghĩa thành phần: niết + chiên