啮金

niè jīn giảo kim

Hán Việt: giảo kim · Pinyin: niè jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用鼻嗅金﹐以别优劣; 指喜爱或贪图金钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用鼻嗅金﹐以别优劣。 2.指喜爱或贪图金钱。