齧鏃 niè zú · niết thốc Hán Việt: niết thốc · Pinyin: niè zú Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 鏃 (thốc)Pinyinniè zúHán Việtniết thốcCấu tạo齧 + 鏃 · niết + thốc nghĩa thành phần: niết + thốc