啮饵

niè ěr giảo nhị

Hán Việt: giảo nhị · Pinyin: niè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (giảo) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻谋求爵禄。语本《汉书.叙传上》"不絓圣人之罔,不齧骄君之饵。"颜师古注"齧﹐古'嗅'字也;饵谓爵禄。君所以制使其臣﹐亦犹钓鱼之设饵也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻谋求爵禄。语本《汉书.叙传上》"不絓圣人之罔,不齧骄君之饵。"颜师古注"齧﹐古'嗅'字也;饵谓爵禄。君所以制使其臣﹐亦犹钓鱼之设饵也。"