嚙齒

niè chǐ giảo xỉ

Hán Việt: giảo xỉ · Pinyin: niè chǐ

Tổng quan

loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Cấu tạo: (giảo) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Eng

  • Cihui 嚙齒 nièchǐ n. gnaw