齧齕 niè hé · niết hột Hán Việt: niết hột · Pinyin: niè hé Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 齕 (hột)Pinyinniè héHán Việtniết hộtCấu tạo齧 + 齕 · niết + hột nghĩa thành phần: niết + hột