齧齒目 niè chǐ mù · niết xỉ mục Hán Việt: niết xỉ mục · Pinyin: niè chǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 齧 (niết) + 齒 (xỉ) + 目 (mục)Pinyinniè chǐ mùHán Việtniết xỉ mụcCấu tạo齧 + 齒 + 目 · niết + xỉ + mục nghĩa thành phần: niết + xỉ + mục