齩齒 yǎo chǐ · giảo xỉ Hán Việt: giảo xỉ · Pinyin: yǎo chǐ Tổng quan Cấu tạo: 齩 (giảo) + 齒 (xỉ)Pinyinyǎo chǐHán Việtgiảo xỉCấu tạo齩 + 齒 · giảo + xỉ nghĩa thành phần: giảo + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熟睡时牙齿相磨。Tân Hoa Tự Điển 1.熟睡时牙齿相磨。