𬺈扼 yǐ è · nghĩ ách Hán Việt: nghĩ ách · Pinyin: yǐ è Tổng quan Cấu tạo: 𬺈 (nghĩ) + 扼 (ách)Pinyinyǐ èHán Việtnghĩ áchCấu tạo𬺈 + 扼 · nghĩ + ách nghĩa thành phần: nghĩ + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陷害。Tân Hoa Tự Điển 1.陷害。