齮齕 yǐ hé · nghĩ hột Hán Việt: nghĩ hột · Pinyin: yǐ hé Tổng quan Cấu tạo: 齮 (nghĩ) + 齕 (hột)Pinyinyǐ héHán Việtnghĩ hộtCấu tạo齮 + 齕 · nghĩ + hột nghĩa thành phần: nghĩ + hột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 咬噬; 毁伤;陷害;倾轧。Tân Hoa Tự Điển 1.咬噬。 2.毁伤;陷害;倾轧。