齱齵

zōu yú

Pinyin: zōu yú

Tổng quan

răng không đều | răng hô

Cấu tạo: +

Nghĩa

Việt

  • Cihui răng không đều | răng hô

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 左右牙齿不正。《说文.齿部》"齱﹐齱齵﹐齿不正也。"亦以形容参差不齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.左右牙齿不正。《说文.齿部》"齱﹐齱齵﹐齿不正也。"亦以形容参差不齐。

Eng

  • CC-CEDICT (archaic) uneven teeth; buckteeth
  • Cihui (archaic) uneven teeth; buckteeth