齲蝕性 củ thực tính Hán Việt: củ thực tính Tổng quan xem carious Cấu tạo: 齲 (củ) + 蝕 (thực) + 性 (tính)Hán Việtcủ thực tínhCấu tạo齲 + 蝕 + 性 · củ + thực + tính nghĩa thành phần: củ + thực + tính Nghĩa ViệtCihui xem carious