齲齒笑 qǔ chǐ xiào · củ xỉ tiếu Hán Việt: củ xỉ tiếu · Pinyin: qǔ chǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 齲 (củ) + 齒 (xỉ) + 笑 (tiếu)Pinyinqǔ chǐ xiàoHán Việtcủ xỉ tiếuCấu tạo齲 + 齒 + 笑 · củ + xỉ + tiếu nghĩa thành phần: củ + xỉ + tiếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容婦人巧笑的樣子。語本《後漢書.卷三十四.梁統傳》:「壽色美而善為妖態,作愁眉,嗁妝,墮馬髻,折腰步,齲齒笑,以為媚惑。」