齒擊 xỉ kích Hán Việt: xỉ kích Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 擊 (kích)Hán Việtxỉ kíchCấu tạo齒 + 擊 · xỉ + kích nghĩa thành phần: xỉ + kích Nghĩa EngCihui 齒擊 hǐjī v. clatter the teeth in trembling