齒列

xỉ liệt

Hán Việt: xỉ liệt

Tổng quan

bộ răng, sự mọc răng, công thức răng; nha thức, cách bố trí của răng bộ răng, hàm răng, hàm răng giả

Cấu tạo: (xỉ) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ răng, sự mọc răng, công thức răng; nha thức, cách bố trí của răng bộ răng, hàm răng, hàm răng giả

Eng

  • Cihui 齒列 hǐliè v. 1. enumerate 2. regard as the same class