齿列

xỉ liệt

Hán Việt: xỉ liệt

Tổng quan

bộ răng, sự mọc răng, công thức răng; nha thức, cách bố trí của răng bộ răng, hàm răng, hàm răng giả

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.牙齒的排列。 2.同列、並列。《後漢書.卷六一.左雄傳》:「其不從法禁,不式王命,錮之終身,雖會赦令,不得齒列。」

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ răng
  • Tần suất từ bộ răng, sự mọc răng, công thức răng; nha thức, cách bố trí của răng bộ răng, hàm răng, hàm răng giả
  • Biên soạn 齒列 hǐliè v. 1. enumerate 2. regard as the same class

Eng

  • Cihui 齒列 hǐliè v. 1. enumerate 2. regard as the same class
  • Tần suất từ 齒列 hǐliè v. 1. enumerate 2. regard as the same class

Từ liên quan

Gần nghĩa

齿列矫正 · 列为 · 列举 · 列传 · 列位 · 列侯 · 列傳 · 列克