齒印

xỉ ấn

Hán Việt: xỉ ấn

Tổng quan

dấu răng

Cấu tạo: (xỉ) + (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu răng

Eng

  • Cihui 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth