齿印
xỉ ấn
Hán Việt: xỉ ấn
Tổng quan
dấu răng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dấu răng
- VietPhrases dấu răng
- Tần suất từ dấu răng
- Biên soạn 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth
Eng
- Cihui 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth
- Tần suất từ 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth
Hán Việt: xỉ ấn
dấu răng