齿印

xỉ ấn

Hán Việt: xỉ ấn

Tổng quan

dấu răng

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 印 (ấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu răng
  • VietPhrases dấu răng
  • Tần suất từ dấu răng
  • Biên soạn 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth

Eng

  • Cihui 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth
  • Tần suất từ 齒印 hǐyìn n. mark of a tooth

Từ liên quan

Gần nghĩa

印佛 · 印信 · 印像 · 印元 · 印光 · 印制 · 印刷 · 印券