齒吻 xỉ vẫn Hán Việt: xỉ vẫn Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 吻 (vẫn)Hán Việtxỉ vẫnCấu tạo齒 + 吻 · xỉ + vẫn nghĩa thành phần: xỉ + vẫn Nghĩa EngCihui 齒吻 hǐwěn* n. teeth and lips