齿孔

chǐ kǒngxỉ khổng

Hán Việt: xỉ khổng · Pinyin: chǐ kǒng

Tổng quan

hàng răng cưa (trên tem thư)

Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàng răng cưa
  • Google Alex v6 lỗ răng cưa
  • Tần suất từ hàng răng cưa (trên tem thư)

Eng

  • Cihui perforations (on a postage stamp)
  • Tần suất từ perforations (on a postage stamp)

Đức

  • Handedict Perforation

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟