齒孔
xỉ khổng
Hán Việt: xỉ khổng · Pinyin: chǐ kǒng
Tổng quan
hàng răng cưa (trên tem thư)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng răng cưa (trên tem thư)
Eng
- CC-CEDICT perforations (on a postage stamp)
- Cihui perforations (on a postage stamp)