齿孔
xỉ khổng
Hán Việt: xỉ khổng · Pinyin: chǐ kǒng
Tổng quan
hàng răng cưa (trên tem thư)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hàng răng cưa
- Google Alex v6 lỗ răng cưa
- Tần suất từ hàng răng cưa (trên tem thư)
Eng
- Cihui perforations (on a postage stamp)
- Tần suất từ perforations (on a postage stamp)
Đức
- Handedict Perforation