齿形允差 chǐ xíng yǔn chā·xỉ hình duẫn soa Hán Việt: xỉ hình duẫn soa · Pinyin: chǐ xíng yǔn chā Tổng quan Cấu tạo: 齒 (xỉ) + 形 (hình) + 允 (duẫn) + 差 (soa)Pinyinchǐ xíng yǔn chāHán Việtxỉ hình duẫn soaTừ loạidanhCấu tạo齒 + 形 + 允 + 差 · xỉ + hình + duẫn + soa nghĩa thành phần: xỉ + hình + duẫn + soa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sai số biên dạng răngĐứcHandedict Zahnflankenformfehler (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa齿形的 · 齿形亚目 · 齿形话器 · 齿形带 · 齿形接碴口